Checklist 15 thông tin cần, lập kế hoạch và thiết kế hệ thống kệ lưu trữ cho nhà kho đóng vai trò quyết định đến năng suất vận hành, mức độ an toàn lao động và tối ưu hóa chi phí đầu tư lâu dài của doanh nghiệp. Một bản thiết kế hoàn chỉnh không chỉ dựa trên kích thước mặt bằng xưởng mà còn đòi hỏi sự phối hợp chính xác giữa đặc tính hàng hóa, thiết bị nâng hạ và quy trình luân chuyển nội bộ.
Cơ khí Việt Thắng, tổng hợp checklist 15 thông tin cốt lõi mà doanh nghiệp cần chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi bắt đầu làm việc với đơn vị tư vấn thiết kế kệ kho hàng chuyên nghiệp.
Nhóm thông tin về mặt bằng và hạ tầng kho
Hạ tầng kiến trúc là khung giới hạn vật lý trực tiếp cho toàn bộ phương án bố trí hệ thống kệ. Việc đo đạc chính xác các thông số hạ tầng giúp tránh rủi ro va chạm cấu trúc và lãng phí không gian chiều cao.
1. Bản vẽ mặt bằng tổng thể (Layout CAD)
Chúng tôi cần bản vẽ kỹ thuật chi tiết của mặt bằng (file AutoCAD hoặc PDF có tỷ lệ) thể hiện rõ:
- Kích thước lòng kho: Chiều dài, chiều rộng và diện tích tổng thể khả dụng.
- Vị trí hệ thống cột chịu lực: Khoảng cách giữa các cột, kích thước tiết diện cột.
- Cửa xuất nhập hàng: Vị trí, số lượng, chiều rộng và chiều cao lưu thông của các cửa kho, khu vực đệm (staging area).
2. Chiều cao an toàn khả dụng
Chiều cao lưu trữ không chỉ tính từ sàn đến trần nhà, mà phải xác định khoảng không gian tĩnh an toàn:
- Kèo mái và xà gồ: Khoảng cách từ sàn đến điểm thấp nhất của kết cấu mái.
- Hệ thống phụ trợ: Chiều cao treo của hệ thống chiếu sáng, đường ống PCCC (đầu phun sprinkler), quạt thông gió hoặc đường ống máy lạnh.
- Quy chuẩn PCCC: Khoảng cách tối thiểu từ đỉnh hàng hóa trên cùng đến đầu phun PCCC (thường yêu cầu tối thiểu 500 mm – 1000 mm tùy quy chuẩn).
3. Tải trọng chất lượng sàn bê tông
Nền sàn kho là nơi chịu toàn bộ tải trọng tĩnh của kệ và tải trọng động của xe nâng. Doanh nghiệp cần cung cấp:
- Tải trọng sàn cho phép: Xác định chỉ số tải trọng điểm (Point Load) và tải trọng phân bố đều (Distributed Load – ).
- Độ dày và kết cấu bê tông: Độ dày mác bê tông, có sử dụng sợi thép gia cường hoặc lưới thép hay không.
- Độ bằng phẳng của sàn (Floor Flatness): Chỉ số F-Numbers () để lựa chọn loại xe nâng phù hợp (đặc biệt quan trọng với hệ thống kệ VNA chiều cao lớn).
→ Xem thêm: Thi công hệ thống kệ kho lạnh công nghiệp tiêu chuẩn 2026 tại TP.HCM
4. Điều kiện môi trường kho
Môi trường vận hành quyết định trực tiếp đến phương án xử lý bề mặt kim loại của hệ thống kệ (sơn tĩnh điện, mạ kẽm nhúng nóng hoặc thép không gỉ):
- Kho nhiệt độ thường: Xác định độ ẩm để chống bong tróc sơn.
- Kho lạnh / Kho mát: Nhiệt độ vận hành (từ 0°C đến 5°C hoặc -18°C đến -25°C).
- Kho hóa chất / Môi trường ăn mòn: Cần thông tin về độ ẩm cao, hơi muối hoặc hóa chất bốc hơi.
Nhóm thông tin về hàng hóa và pallet
Đặc tính của tải trọng là cơ sở để chúng tôi tính toán độ dầm (Beam), cột chịu lực (Upright) và loại chân đế phù hợp.
| THÔNG SỐ TẢI TRỌNG PALLET |
| [Chiều rộng (W)] x [Chiều sâu (D)] x [Chiều cao cả hàng (H)] |
| Tải trọng tối đa/Pallet (Kg) | Tải trọng trung bình/Pallet (Kg) |
5. Quy cách và kích thước pallet
Doanh nghiệp cần xác định rõ chuẩn Pallet đang hoặc sẽ sử dụng:
- Loại Pallet: Pallet gỗ, Pallet nhựa, Pallet thép hay Pallet giấy.
- Kích thước chuẩn (W x D x H): Các kích thước phổ biến như 1200 x 1000 mm, 1100 x 1100 mm, 1200 x 800 mm.
- Kết cấu Pallet: Pallet 2 hướng nâng hay 4 hướng nâng; có thanh giằng đáy hay không (ảnh hưởng đến việc dùng chân xe nâng hoặc con lăn kệ Flow Rack).
6. Chiều cao hàng hóa cả pallet
Thông số này xác định khoảng cách giữa các tầng dầm (Beam Level):
- Chiều cao Pallet rỗng + Chiều cao khối hàng xếp bên trên.
- Khoảng hở an toàn: Chúng tôi luôn cộng thêm 150 mm – 200 mm khoảng hở thao tác an toàn từ đỉnh khối hàng đến đáy dầm tầng trên.
7. Tải trọng hàng hóa chi tiết
- Tải trọng tối đa (Maximum Weight): Khối lượng nặng nhất của một đơn vị Pallet (ví dụ: 1000 kg/pallet hoặc 1500 kg/pallet).
- Tải trọng trung bình (Average Weight): Dùng để tính toán hệ số giảm tải tổng thể cho khung nhà kho.
- Phân bố tải trọng: Hàng hóa đồng nhất hay lệch tâm, có điểm tập trung lực bất thường không.
8. Đặc tính hóa lý của hàng hóa
- Hàng dạng thùng carton, bao tải, cuộn tròn hay linh kiện rời.
- Hàng dễ vỡ, hàng nguy hiểm, hóa chất cháy nổ.
- Hàng có giá trị cao cần khu vực lưu trữ bảo vệ riêng.
Nhóm thông tin về luồng luân chuyển và quản lý kho hàng
Phương thức vận hành quyết định việc lựa chọn dòng kệ tối ưu: Selective, Drive-In, VNA, Radio Shuttle, Push Back hay Double Deep.
9. Phương thức quản lý hàng hóa
- First In, First Out (FIFO – Nhập trước xuất trước): Bắt buộc đối với thực phẩm, dược phẩm, hàng có hạn sử dụng (Expiry Date). Ưu tiên dòng kệ Selective, VNA, Gravity Flow Rack.
- Last In, First Out (LIFO – Nhập sau xuất trước): Phù hợp cho hàng hóa đồng nhất số lượng lớn, không lo hết hạn. Ưu tiên dòng kệ Drive-In, Push Back, Radio Shuttle.
10. Số lượng SKU và mật độ lưu trữ
- Tỷ lệ SKU/Pallet: Tổng số mã hàng (SKU) so với tổng số Pallet cần lưu trữ.
- Số lượng Pallet mỗi SKU: Nếu một SKU có hàng chục Pallet, giải pháp kệ mật độ cao (High-density) như Drive-In hoặc Shuttle là tối ưu. Nếu mỗi SKU chỉ có 1-2 Pallet, kệ Selective là lựa chọn duy nhất đảm bảo khả năng tiếp cận 100%.
11. Tốc độ luân chuyển hàng hóa
- Tần suất xuất nhập kho theo ca/ngày (Số lượng Pallet luân chuyển/giờ).
- Yêu cầu về thời gian soạn hàng (Picking Speed) và độ linh hoạt khi truy xuất.
Nhóm thông tin về thiết bị nâng hạ và tiêu chuẩn vận hành
Kệ kho và xe nâng là hai yếu tố song hành. Kích thước hành lang xe nâng (Aisle Width) quyết định diện tích khả dụng của hệ thống kệ.
12. Thông số kỹ thuật xe nâng
Doanh nghiệp cần cung cấp bảng thông số (Data sheet) của xe nâng hiện có hoặc dự định mua:
- Chiều cao nâng tối đa: Xác định tầng dầm cao nhất có thể đặt hàng.
- Bán kính quay đầu & Bề rộng lối đi tối thiểu: Quyết định khoảng cách giữa hai dãy kệ song song.
- Tải trọng nâng còn lại ở chiều cao tối đa: Tránh hiện tượng xe nâng bị lật khi đưa hàng lên cao.
- Chiều dài càng nâng: Đảm bảo thiết kế dầm ngang và thanh lót (Crossbeam/Decking) đỡ trọn vẹn Pallet.
Bảng thông số xe nâng cần cung cấp:
1. Loại xe (Reach Truck, Counterbalance, VNA, Stacker)
2. Chiều cao nâng tối đa (mm)
3. Bán kính quay đầu / Lối đi tối thiểu Ast (mm)
4. Tải trọng còn lại tại đỉnh nâng (Kg)
13. Tối ưu hóa khu vực soạn hàng rời
- Có kết hợp lưu trữ Pallet tầng trên và soạn hàng lẻ tầng dưới (Ground Level Picking) không?
- Yêu cầu bổ sung mặt sàn lót MDF, mesh lưới thép (Wire Mesh Decking) hay tấm tôn (Steel Shelf) ở các tầng thấp.
→ Xem thêm: Top 5 loại kệ chứa hàng tiết kiệm diện tích kho nhất năm 2026
Nhóm thông tin về an toàn, tiêu chuẩn và ngân sách
14. Tiêu chuẩn an toàn và quy định PCCC
- Hệ thống PCCC tự động: Có yêu cầu lắp đặt đầu phun sprinkler thẩm thấu bên trong từng tầng kệ (In-rack Sprinklers) hay không.
- Cột bảo vệ & Rào chắn (Protector/Guards): Yêu cầu trang bị ốp chân cột, rào chắn đầu dãy kệ để chống va chạm từ xe nâng.
- Khu vực thoát hiểm: Chiều rộng hành lang an toàn cho người đi bộ theo quy chuẩn PCCC hiện hành.
15. Ngân sách đầu tư và lộ trình mở rộng
- Ngân sách mục tiêu: Tối ưu hóa giữa chi phí đầu tư ban đầu (CAPEX) và hiệu quả khai thác lâu dài.
- Lộ trình phân kỳ đầu tư: Lắp đặt hoàn thiện 100% ngay từ đầu hay chia làm các giai đoạn (Giai đoạn 1 lắp 50% sức chứa, Giai đoạn 2 mở rộng sau 1-2 năm).
Bảng tổng hợp check list kiểm tra nhanh
| STT | Hạng mục cần chuẩn bị | Đơn vị đo / Format | Mức độ quan trọng |
| 1 | Bản vẽ mặt bằng kho | File CAD / PDF | Bat buộc |
| 2 | Chiều cao tĩnh an toàn | Millimeter (mm) | Bat buộc |
| 3 | Tải trọng nền sàn | Tấn / | Bat buộc |
| 4 | Nhiệt độ / Môi trường kho | Độ C (°C) / Đặc tính | Bat buộc |
| 5 | Kích thước Pallet (W x D x H) | Millimeter (mm) | Bat buộc |
| 6 | Chiều cao khối hàng + Pallet | Millimeter (mm) | Bat buộc |
| 7 | Trọng lượng 1 Pallet | Kilogram (kg) | Bat buộc |
| 8 | Loại hàng hóa | Mô tả | Cần thiết |
| 9 | Nguyên tắc quản lý (FIFO/LIFO) | Quy trình | Bat buộc |
| 10 | Số lượng SKU & Pallet/SKU | Số lượng | Bat buộc |
| 11 | Tốc độ luân chuyển | Pallet / Giờ | Cần thiết |
| 12 | Data Sheet xe nâng | Thông số nhà sản xuất | Bat buộc |
| 13 | Yêu cầu soạn hàng lẻ | Có / Không | Cần thiết |
| 14 | Quy định PCCC & An toàn | Tiêu chuẩn | Bat buộc |
| 15 | Kế hoạch phân kỳ đầu tư | Tiến độ / Ngân sách | Khuyến nghị |
Việc chuẩn bị đầy đủ 15 thông tin trên checklist trước khi làm việc với đội ngũ kỹ sư sẽ giúp doanh nghiệp rút ngắn 50% thời gian khảo sát, nhận được phương án thiết kế tối ưu nhất về công năng cũng như dự toán chi phí chính xác tuyệt đối ngay từ lần đầu tiên.
Để Cơ Khí Việt Thắng Đồng Hành Cùng Hệ Thống Kho Hàng Của Bạn
Bạn đã có sẵn checklist thông tin hoặc cần hỗ trợ đo đạc thực tế tại xưởng? Đội ngũ kỹ thuật của Cơ khí Việt Thắng sẵn sàng đồng hành cùng bạn từ bước khảo sát nền sàn, tính toán tải trọng cho đến thi công hoàn thiện.
Liên hệ ngay Cơ khí Việt Thắng để nhận tư vấn phương án kệ kho tối ưu nhất cả về công năng lẫn chi phí đầu tư.
Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CÔNG NGHIỆP VIỆT THẮNG
- Địa chỉ: 99C KP. Đông Ba, P. Bình Hòa, TP. Thuận An, Bình Dương (cũ)
- Xưởng sản xuất: 1/91, KP. Bình Thuận 2, P. Thuận Giao, TP Thuận An, Tỉnh Bình Dương.(cũ)
- Điện thoại: 0907 393 799
- Email: cokhivietthang79@gmail. com
- Website: https://cokhivietthang.vn/






XEM THÊM: Kệ công nghiệp | Bảng giá kệ chứa hàng | Dự án đã thi công | Kệ trung tải